Trình đọc Hóa đơn XML
HÓA ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG
(VAT INVOICE)
Ngày (day) ... tháng (month) ... năm (year) ...
Ký hiệu (Serial No.):
Số (Invoice No.):
Số (Invoice No.):
| Mã của Cơ quan thuế: | |||
| Đơn vị bán (Seller): | |||
| MST (Tax Code): | |||
| Địa chỉ (Address): | |||
| Điện thoại (Tel.): | STK (Account No.): | ||
| Người mua (Buyer): | |||
| CCCD (ID): | Số hộ chiếu (Passport): | ||
| Đơn vị (Co. name): | |||
| MST (Tax Code): | |||
| Mã ĐVCQHNS (Budget): | |||
| Địa chỉ (Address): | |||
| HTTT (Pay. method): | STK (Account No.): | ||
| STT(No.) | Tên hàng hóa, dịch vụ(Description) | ĐVT(Unit) | SL(Quantity) | Đơn giá(Unit Price) | Thành tiền(Amount) | Thuế suất(Tax Rate) | Tiền thuế(Tax Amount) | Cộng(Sum) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 = 4 x 5 | 7 | 8 | 9 = 6 + 8 | |
| Hàng hóa không chịu thuế: | 0 | Tiền thuế: KCT | 0 | Thành tiền không chịu thuế: | 0 | ||||
| Hàng hóa chịu thuế suất: | Tiền thuế: 8% | Thành tiền chịu thuế: | |||||||
| Cộng tiền hàng: | Cộng tiền thuế: | Tổng cộng phải thanh toán: | |||||||
| Số tiền bằng chữ: | |||||||||
(Cần kiểm tra đối chiếu khi lập, giao, nhận hóa đơn)
Giải pháp Hóa đơn Điện tử Client-side Plugin
